edith cavell

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Edith Cavell: Một nữ y tá người Anh, anh hùng trong Thế chiến thứ nhất. tình nguyện ở lại Brussels, Bỉ, sau khi thành phố bị quân đội Đức chiếm đóng để giúp đỡ các binh sĩ Đồng minh bị thương tù binh chiến tranh trốn thoát. bị bắt bị xử tử bởi quân Đức vào năm 1915, trở thành một biểu tượng của lòng dũng cảm sự hy sinh nhân đạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The story of Edith Cavell is taught in history classes as an example of wartime bravery and compassion. (Câu chuyện về Edith Cavell được dạy trong các lớp lịch sử như một dụ về lòng dũng cảm lòng trắc ẩn trong thời chiến.)
    • A statue was erected in London to honor the memory of Edith Cavell. (Một bức tượng đã được dựng lên ở London để tôn vinh tưởng nhớ Edith Cavell.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Edith Cavell": di sản của Edith Cavell, thường nói đến những giá trị về lòng nhân đạo, sự dũng cảm đạo đức nghề nghiệp để lại.

    • Her actions left a lasting legacy, inspiring many in the nursing profession. (Hành động của để lại một di sản lâu dài, truyền cảm hứng cho nhiều người trong ngành điều dưỡng.)
  • "to be executed like Edith Cavell": bị xử tử như Edith Cavell, cụm từ mang tính ẩn dụ, đôi khi được dùng để nhấn mạnh sự tàn bạo của một bản án hoặc sự hy sinh lý tưởng.

    • The journalist feared he would be executed like Edith Cavell for telling the truth. (Nhà báo sợ rằng mình sẽ bị xử tử như Edith Cavell nói lên sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Cavell (danh từ riêng): Thường được dùng như cách gọi tắt, thân mật hơn khi đã nhắc đến trong ngữ cảnh.
    • Cavell's final words were reported to be, "Patriotism is not enough." (Những lời cuối cùng của Cavell được cho , "Lòng yêu nước chưa đủ.")
Từ đồng nghĩa
  • War nurse: nữ y tá thời chiến (chỉ chung, không phải danh từ riêng).
  • Martyr: liệt sĩ, người tử đạo (chỉ chung những người hy sinh niềm tin hoặc lý tưởng).
Thành ngữ liên quan
  • "Patriotism is not enough": "Lòng yêu nước chưa đủ". Đây câu nói nổi tiếng được cho của Edith Cavell trước khi bị xử tử, nay đã trở thành một thành ngữ nhấn mạnh rằng lòng nhân đạo công lý phải vượt trên ranh giới quốc gia.
    • He quoted Edith Cavell, saying that in times of crisis, "patriotism is not enough." (Anh ấy trích dẫn Edith Cavell, nói rằng trong thời khủng hoảng, "lòng yêu nước chưa đủ.")
Noun
  1. nữ y tá người Anh, người tình nguyện ở lại ở Brussels để giúp nhân trốn thoát khỏi phe đồng minh sau khi bị Đức chiếm đóng